| TT |
Tên ngành |
Undergraduate Program |
Chương trình ĐT |
Chương trình dạy học |
Bản mô tả CTĐT |
Khoa Quản lý học phần |
|
1
|
Giáo dục chính trị
|
Political Education |
CTĐT 2025
CTĐT 2022
CTĐT 2020
|
CTDH 2025
CTDH 2022
CTDH 2020
|
Bản mô tả CTĐT 2025
Bản mô tả CTĐT 2022
Bản mô tả CTĐT 2020
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
2
|
Sư phạm Địa lý
|
Geogaphy Teacher Education |
CTĐT 2025
CTĐT 2022
CTĐT 2020
|
CTDH 2025
CTDH 2022
CTDH 2020
|
Bản mô tả CTĐT 2025
Bản mô tả CTĐT 2022
Bản mô tả CTĐT 2020
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
3
|
Sư phạm Lịch sử
|
History Teacher Education |
CTĐT 2025
CTĐT 2022
CTĐT 2020
|
CTDH 2025
CTDH 2022
CTDH 2020
|
Bản mô tả CTĐT 2025
Bản mô tả CTĐT 2022
Bản mô tả CTĐT 2020
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
4
|
Sư phạm Sinh học
|
Biology Teacher Education |
CTĐT 2025
CTĐT 2022
CTĐT 2020
|
CTDH 2025
CTDH 2022
CTDH 2020
|
Bản mô tả CTĐT 2025
Bản mô tả CTĐT 2022
Bản mô tả CTĐT 2020
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
5
|
Sư phạm Tin học
|
Informatics Teacher Education |
CTĐT 2025
CTĐT 2022
CTĐT 2020
|
CTDH 2025
CTDH 2022
CTDH 2020
|
Bản mô tả CTĐT 2025
Bản mô tả CTĐT 2022
Bản mô tả CTĐT 2020
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
6
|
Sư phạm Vật lý
|
Physics Teacher Education |
CTĐT 2025
CTĐT 2022
CTĐT 2020
|
CTDH 2025
CTDH 2022
CTDH 2020
|
Bản mô tả CTĐT 2025
Bản mô tả CTĐT 2022
Bản mô tả CTĐT 2020
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
7
|
Luật
|
Law |
CTĐT 2025
CTĐT 2022
CTĐT 2020
|
CTDH 2025
CTDH 2022
CTDH 2020
|
Bản mô tả CTĐT 2025
Bản mô tả CTĐT 2022
Bản mô tả CTĐT 2020
|
Khoa LLCT-Luật&QLNN
Department of Political Science - Law and State Management
|
|
8
|
Toán ứng dụng
|
Applied Mathematics |
CTĐT 2025
CTĐT 2022
CTĐT 2020
|
CTDH 2025
CTDH 2022
CTDH 2020
|
Bản mô tả CTĐT 2025
Bản mô tả CTĐT 2022
Bản mô tả CTĐT 2020
|
Khoa Toán&Thống kê
Department of Mathematics and Statistics
|
|
9
|
Công nghệ thực phẩm
|
Food Technology |
CTĐT 2025
CTĐT 2022
CTĐT 2020
|
CTDH 2025
CTDH 2022
CTDH 2020
|
Bản mô tả CTĐT 2025
Bản mô tả CTĐT 2022
Bản mô tả CTĐT 2020
|
Khoa Khoa học tự nhiên
Department of Natural Sciences
|
|
10
|
Quản lý tài nguyên và môi trường
|
Resource and Environmental Management |
CTĐT 2025
CTĐT 2022
CTĐT 2020
|
CTDH 2025
CTDH 2022
CTDH 2020
|
Bản mô tả CTĐT 2025
Bản mô tả CTĐT 2022
Bản mô tả CTĐT 2020
|
Khoa Khoa học tự nhiên
Department of Natural Sciences
|
|
11
|
Giáo dục mầm non
|
Preschool Education |
Xem chi tiết |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa GDTH&Mầm non
Department of Primary and Preschool Education
|
|
12
|
Giáo dục thể chất
|
Physical Education |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa GDTC
Department of Physical and National Defence Education
|
|
13
|
Giáo dục Tiểu học
|
Primary Education |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa GDTH&Mầm non
Department of Primary and Preschool Education
|
|
14
|
Quản lý Giáo dục
|
Educational Management
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa LLCT-Luật&QLNN
Department of Political Science - Law and State Management
|
|
15
|
Sư phạm Hoá học
|
Chemistry Teacher Education |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
16
|
Sư phạm Ngữ văn
|
Language and Literature Teacher Education
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
17
|
Sư phạm Tiếng Anh
|
English Language Teacher Education
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
18
|
Sư phạm Toán học
|
Mathematics Teacher Education |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
19
|
Sư phạm Lịch sử Địa lý
|
History - Geography Teacher Education
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
20
|
Sư phạm Khoa học tự nhiên
|
Natural Science Teacher Education |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Sư phạm
Department of Education
|
|
21
|
Kế toán
|
Accounting |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Kinh tế & Kế toán
Department of Economics and Accounting
|
|
22
|
Kiểm toán
|
Auditing |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Kinh tế & Kế toán
Department of Economics and Accounting
|
|
23
|
Quản trị kinh doanh
|
Business Administration |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa TCNH&QTKD
Department of Finance, Banking and Business Administration
|
|
24
|
Tài chính - Ngân hàng
|
Finance – Banking |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa TCNH&QTKD
Department of Finance, Banking and Business Administration
|
| |
Thương mại quốc tế (chuyên ngành)
(tạm dừng tuyển sinh)
|
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa TCNH&QTKD
Department of Finance, Banking and Business Administration
|
|
25
|
Hoá học
|
Chemistry |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Khoa học tự nhiên
Department of Natural Sciences
|
|
26
|
Khoa học vật liệu (tạm dừng tuyển sinh)
|
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Khoa học tự nhiên
Department of Natural Sciences
|
|
27
|
CN kỹ thuật hoá học
|
Chemical Engineering Technology |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Khoa học tự nhiên
Department of Natural Sciences
|
|
28
|
Kỹ thuật xây dựng
|
Civil Engineering |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Kỹ thuật&Công nghệ
Department of Engineering and Technology
|
|
29
|
Công nghệ thông tin
|
Information Technology |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Kỹ thuật&Công nghệ
Department of Engineering and Technology
|
|
30
|
Kỹ thuật điện
|
Electrical engineering |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Kỹ thuật&Công nghệ
Department of Engineering and Technology
|
|
31
|
KT điện tử - viễn thông
|
Electronics and Telecommunications Engineering |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Kỹ thuật&Công nghệ
Department of Engineering and Technology
|
|
32
|
Kỹ thuật phần mềm
|
Software Engineering |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Công nghệ thông tin
Department of Information Technology
|
|
33
|
Nông học
|
Agronomy |
CTĐT năm 2020
CTĐT năm 2022
|
CTDH năm 2020
CTDH năm 2022
|
Bản mô tả năm 2020
Bản mô tả năm 2022
|
Khoa Khoa học tự nhiên
Department of Natural Sciences
|
|
34
|
Kỹ thuật điều khiển và TĐH
|
Automation and Control Engineering |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Kỹ thuật&Công nghệ
Department of Engineering and Technology
|
|
35
|
Công nghệ kỹ thuật ô tô
|
Automotive Engineering Technology |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Kỹ thuật&Công nghệ
Department of Engineering and Technology
|
|
36
|
Công tác xã hội
|
Social Work |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa KHXH&NV
Department of Social Sciences and Humanities
|
|
37
|
Đông phương học
|
Oriental Studies |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa KHXH&NV
Department of Social Sciences and Humanities
|
|
38
|
Kinh tế
|
Economics |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Kinh tế & Kế toán
Department of Economics and Accounting
|
|
39
|
Ngôn ngữ Anh
|
English Language |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Ngoại ngữ
Department of Foreign Languages
|
|
40
|
Quản lý đất đai
|
Land Management |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Khoa học tự nhiên
Department of Natural Sciences
|
|
41
|
Quản lý nhà nước
|
State Management |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa LLCT-Luật&QLNN
Department of Political Science - Law and State Management
|
|
42
|
Quản trị dịch vụ du lịch & lữ hành
|
Tourism Services and Tour Management |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa TCNH&QTKD
Department of Finance, Banking and Business Administration
|
|
43
|
Quản trị khách sạn
|
Hospitality Management |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa TCNH&QTKD
Department of Finance, Banking and Business Administration
|
|
44
|
Tâm lý học giáo dục
|
Educational Psychology |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa KHXH&NV
Department of Social Sciences and Humanities
|
|
45
|
Văn học (chuyên ngành Báo chí)
|
Literature |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa KHXH&NV
Department of Social Sciences and Humanities
|
|
46
|
Việt Nam học (Văn hóa - Du lịch)
|
Vietnamese Studies |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa KHXH&NV
Department of Social Sciences and Humanities
|
|
47
|
Ngôn ngữ Trung Quốc
|
Chinese Language |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Ngoại ngữ
Department of Foreign Languages
|
|
48
|
Kế toán CLC
|
ACCA-Oriented Accounting |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Kinh tế & Kế toán
Department of Economics and Accounting
|
|
49
|
Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng
|
Logistics and Supply Chain Management |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa TCNH&QTKD
Department of Finance, Banking and Business Administration
|
|
50
|
Khoa học dữ liệu
|
Data Science |
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Xem chi tiết
|
Khoa Toán&Thống kê
Department of Mathematics and Statistics
|